god's wisdom
Danh từ: Sự khôn ngoan của Chúa hoặc trí tuệ thiêng liêng: "god's wisdom" chỉ sự toàn tri (omniscience) của một đấng thiêng liêng, tức là khả năng biết tất cả mọi thứ, bao gồm quá khứ, hiện tại và tương lai, một cách tuyệt đối và hoàn hảo. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học để nhấn mạnh sự hiểu biết vô hạn của Thượng đế.
- (Theo Kinh Thánh, sự khôn ngoan của Chúa vượt quá sự hiểu biết của con người.)
- (Nhiều triết gia tranh luận về bản chất của trí tuệ thiêng liêng trong mối quan hệ với ý chí tự do của con người.)
"to seek god's wisdom": tìm kiếm sự khôn ngoan của Chúa, thường qua cầu nguyện hoặc suy ngẫm.
- The monk spent hours in meditation to seek god's wisdom. (Nhà sư đã dành nhiều giờ thiền định để tìm kiếm sự khôn ngoan của Chúa.)
"to trust in god's wisdom": tin tưởng vào trí tuệ thiêng liêng, chấp nhận rằng mọi việc xảy ra đều có lý do.
- Even in difficult times, she continued to trust in god's wisdom. (Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục tin tưởng vào trí tuệ thiêng liêng.)
- Divine wisdom (danh từ): trí tuệ thần thánh, đồng nghĩa với "god's wisdom".
- Divine wisdom is often considered the ultimate source of truth. (Trí tuệ thần thánh thường được coi là nguồn gốc tối thượng của chân lý.)
- Omniscience (danh từ): tính toàn tri, khả năng biết tất cả mọi thứ.
- Divine knowledge (danh từ): kiến thức thiêng liêng.
- Heavenly insight (danh từ): sự thấu hiểu từ thiên đàng.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "god's wisdom". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to draw upon" (dựa vào) trong ngữ cảnh này: - He drew upon god's wisdom to make his decision. (Anh ấy đã dựa vào sự khôn ngoan của Chúa để đưa ra quyết định của mình.)
- "The wisdom of Solomon": sự khôn ngoan của Solomon, một thành ngữ ám chỉ trí tuệ siêu phàm, tương tự như "god's wisdom" nhưng dành cho con người.
- Her judgment in the case showed the wisdom of Solomon. (Sự phán xét của cô ấy trong vụ án cho thấy sự khôn ngoan của Solomon.)